skin care

Định nghĩa

Danh từ: - Chăm sóc da: "skin care" chỉ hành động hoặc quy trình chăm sóc, bảo vệ duy trì sức khỏe, vẻ đẹp của làn da. Đây một thuật ngữ tổng quát bao gồm các hoạt động như làm sạch, dưỡng ẩm, chống nắng, điều trị các vấn đề về da.

dụ sử dụng
  • ( ấy dành nhiều thời gian cho quy trình chăm sóc da mỗi sáng.)
  • (Chăm sóc da tốt có thể giúp ngăn ngừa mụn trứng cá lão hóa sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skin care product": sản phẩm chăm sóc da.
    • Many people use natural ingredients in their skin care products. (Nhiều người sử dụng các thành phần tự nhiên trong sản phẩm chăm sóc da của họ.)
  • "skin care regimen": chế độ chăm sóc da.
    • A consistent skin care regimen is key to healthy skin. (Một chế độ chăm sóc da nhất quán chìa khóa cho làn da khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Skin-care (tính từ): thuộc về chăm sóc da.
    • She bought a new skin-care line from a famous brand. ( ấy mua một dòng sản phẩm chăm sóc da mới từ một thương hiệu nổi tiếng.)
  • Skincare (danh từ, viết liền): biến thể chính tả phổ biến của "skin care".
    • The store specializes in organic skincare. (Cửa hàng chuyên về chăm sóc da hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dermatological care: chăm sóc da liễu (thường mang tính y tế hơn).
    • He visited a dermatologist for professional dermatological care. (Anh ấy đến gặp bác sĩ da liễu để được chăm sóc da chuyên nghiệp.)
  • Facial care: chăm sóc da mặt (chỉ một phần của skin care).
    • Facial care includes cleansing, toning, and moisturizing. (Chăm sóc da mặt bao gồm làm sạch, cân bằng dưỡng ẩm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ đặc thù cho "skin care"; từ này thường đứng độc lập hoặc kết hợp với các động từ như "follow", "maintain", "improve".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "skin care".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "skin care"

skin care
A woman applies skin care lotion to her face in the morning.